English Korean Vietnamese
trung tâm tiếng hàntrung tâm tiếng hàntrung tâm tiếng hàntrung tâm tiếng hàntrung tâm tiếng hàntrung tâm tiếng hàntrung tâm tiếng hàntrung tâm tiếng hàntrung tâm tiếng hàn

Danh sách người lao động không đủ điều kiện tham dự kỳ thi KLPT/2011

images123456Danh sách người lao động không đủ điều kiện tham dự kỳ kiểm tra tiếng Hàn ngày 17 và 18/12/2011.

Trung tâm Lao động ngoài nước thông báo số báo danh không đủ điều kiện tham dự kiểm tra tiếng Hàn ngày 17 và 18/12/2011:

 

Số

báo danh

Họ tên

Ngày sinh

Số CMND

Đơn vị

Lý do không
được tham dự     kiểm tra

1

10015870

LAM VAN THUY

03/04/1978

121619342

Bắc Giang

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

2

10042439

NGUYEN THI HAI

10/05/1991

186874301

Bình Thuận

Đăng ký trùng

3

10042444

NGUYEN THI SU

28/01/1993

187209894

Bình Thuận

Đăng ký trùng

4

10042442

NGUYEN CHI VY

12/07/1988

186686798

Bình Thuận

Đăng ký trùng

5

10001606

TRAN VAN QUYET

08/01/1989

112018943

BQP-Trường 03

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

6

10046320

CHUNG TAN TAI

20/12/1993

341712899

Đồng Tháp

Chưa đủ tuổi quy định

7

10046668

NGUYEN THI KIEU TRANG

25/12/1993

341617535

Đồng Tháp

Chưa đủ tuổi quy định

8

10074646

TRAN NGOC HUNG

20/12/1985

168146873

Hà Nam

Đăng ký trùng

9

10051838

PHAM VAN DOAN

04/5/1986

168183361

Hà Nam

Đăng ký trùng

10

10051598

NGO DINH NHU

02/09/1994

0168465386

Hà Nam

Chưa đủ tuổi quy định

11

10003024

NGUYEN HUNG CUONG

10/10/1988

012883678

Hà Nội

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

12

10003781

NGUYEN VAN DOAN

20/06/1984

142271317

Hà Nội

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

13

10066170

PHUNG DUC MANH

26/09/1991

173575054

Hà Nội

Đăng ký trùng

14

10066987

NGUYEN VAN THIEM

21/08/1984

162431355

Hà Nội

Đăng ký trùng

15

10058183

NGUYEN VAN NGHIA

07/06/1980

183880879

Hà Tĩnh

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

16

10035003

NGUYEN XUAN LĩNH

10/11/1985

183393613

Hà Tĩnh

Đăng ký trùng

17

10062737

NGUYEN BA NGOC

10/10/1991

183899614

Hà Tĩnh

Đăng ký trùng

18

10062396

TRUONG NGOC TAI

24/07/1991

183802735

Hà Tĩnh

Đăng ký trùng

19

10062484

LE DUY MANH

30/04/1991

183931461

Hà Tĩnh

Đăng ký trùng

20

10062684

TRAN THI TRUNG

16/06/1989

183769204

Hà Tĩnh

Đăng ký trùng

21

10062494

NGUYEN THINH TUAN

20/10/1983

183289826

Hà Tĩnh

Đăng ký trùng

22

10062553

VO HUU NGAN

06/04/1989

183698553

Hà Tĩnh

Đăng ký trùng

23

10062483

CAO VAN ANH

02/06/1990

183645833

Hà Tĩnh

Đăng ký trùng

24

10032271

TRAN KHANH CHUNG

22/12/1993

183950747

Hà Tĩnh

Chưa đủ tuổi quy định

25

10034861

VO THI OANH

20/12/1993

183847540

Hà Tĩnh

Chưa đủ tuổi quy định

26

10057931

NGUYEN MINH HIEU

24/12/1993

184070210

Hà Tĩnh

Chưa đủ tuổi quy định

27

10062089

LE TRONG QUYNH

27/12/1993

183892508

Hà Tĩnh

Chưa đủ tuổi quy định

28

10005629

PHAM VAN CUONG

22/10/1987

141964837

Hải Dương

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

29

10005722

VU DINH DANG

29/01/1985

142177072

Hải Dương

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

30

10006458

NGUYEN QUANG THANH

20/12/1993

142677590

Hải Dương

Chưa đủ tuổi quy định

31

10006879

NGUYEN VAN THANH

29/12/1993

142548247

Hải Dương

Chưa đủ tuổi quy định

32

10007139

TRAN VAN DUY

23/12/1993

142761831

Hải Dương

Chưa đủ tuổi quy định

33

10007441

NGUYEN DINH NHI

01/07/1994

142596250

Hải Dương

Chưa đủ tuổi quy định

34

10054127

NGUYEN THI KIEU OANH

27/12/1993

142619379

Hải Dương

Chưa đủ tuổi quy định

35

10054283

TRAN VAN NAM

23/12/1993

142762848

Hải Dương

Chưa đủ tuổi quy định

36

10052093

NGUYEN THI PHUONG

04/08/1992

031661444

Hải Phòng

Đăng ký trùng

37

10008075

MAI VAN SOAT

01/10/1983

145149267

Hưng Yên

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

38

10008623

TRINH DUC ANH

17/06/1990

145384580

Hưng Yên

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

39

10044638

DINH VAN DAM

16/01/1980

250962733

Lâm Đồng

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

40

10010688

HOANG VAN DUNG

14/01/1994

082191829

Lạng Sơn

Chưa đủ tuổi quy định

41

10002551

NGUYEN VAN DU

27/06/1987

162803369

Nam Định

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

42

10002518

Vũ VAN GIA

17/07/1988

163010766

Nam Định

Đăng ký trùng

43

10002406

LUONG VAN TAM

02/10/1990

163092400

Nam Định

Đăng ký trùng

44

10024859

NGUYEN DUC NGUYEN

15/04/1992

187181578

Nghệ An

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

45

10027385

NGUYEN VAN QUANG

02/09/1992

186833702

Nghệ An

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

46

10060277

VO HONG SON

01/06/1976

182330334

Nghệ An

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

47

10060432

NGUYEN MINH THU

27/08/1976

183296442

Nghệ An

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

48

10071403

LE MINH TU

07/11/1980

182436046

Nghệ An

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

49

10076278

NGUYEN DUY THONG

24/03/1990

186692965

Nghệ An

Đăng ký trùng

50

10071220

BUI VAN TU

06/06/1981

186591406

Nghệ An

Đăng ký trùng

51

10061397

DINH THANH HAI

26/04/1983

186007752

Nghệ An

Đăng ký trùng

52

10077846

TRAN XUAN DIEP

03/02/1985

186278045

Nghệ An

Đăng ký trùng

53

10026701

DAO TRONG DũNG

27/05/1987

186727585

Nghệ An

Đăng ký trùng

54

10054912

VUONG VAN THANG

06/08/1976

182004894

Nghệ An

Đăng ký trùng

55

10055258

PHAM VAN PHONG

10/09/1992

187186708

Nghệ An

Đăng ký trùng

56

10077603

NGUYEN THI HUONG

19/01/1992

187022890

Nghệ An

Đăng ký trùng

57

10024116

NGUYEN TIEN BINH

18/06/1991

142459422

Nghệ An

Đăng ký trùng

58

10072065

TRAN TU Y

04/09/1985

186413604

Nghệ An

Đăng ký trùng

59

10076808

HO TRONG HAI

15/04/1985

186750183

Nghệ An

Đăng ký trùng

60

10061672

NGUYEN THI LOI

16/05/1982

182449224

Nghệ An

Đăng ký trùng

61

10070558

HOANG THI YEN

18/01/1993

187378218

Nghệ An

Đăng ký trùng

62

10070559

HOANG THI CHUNG

30/01/1993

187026468

Nghệ An

Đăng ký trùng

63

10060467

TRAN THI THUY DUNG

20/11/1984

186096215

Nghệ An

Đăng ký trùng

64

10060402

HOANG TRONG HUNG

13/07/1990

186822719

Nghệ An

Đăng ký trùng

65

10072951

HOANG PHU

08/10/1980

182492930

Nghệ An

Đăng ký trùng

66

10061917

NGUYEN VAN BAC

25/12/1993

187134327

Nghệ An

Chưa đủ tuổi quy định

67

10076820

HO KHAC TRI

19/12/1993

187356779

Nghệ An

Chưa đủ tuổi quy định

68

10013636

NGUYEN XUAN HOA

20/12/1993

132149799

Phú Thọ

Chưa đủ tuổi quy định

69

10035363

NGUYEN MANH HIEU

20/01/1989

194367666

Quảng Bình

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

70

10078840

TRUONG SI LICH

10/09/1991

194352988

Quảng Bình

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

71

10035303

LE VAN HOANG

12/10/1994

194527344

Quảng Bình

Chưa đủ tuổi quy định

72

10039866

TRAN CAO AN

20/02/1990

212315012

Quảng Ngãi

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

73

10020981

HOANG MINH THANH

11/10/1976

151208952

Thái Bình

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

74

10021417

PHAM HUU DOAN

04/12/1989

151691470

Thái Bình

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

75

10020556

NGUYEN XUAN HAU

30/10/1986

151522041

Thái Bình

Đăng ký trùng

76

10021848

Vũ THI NHAN

08/06/1989

151716724

Thái Bình

Đăng ký trùng

77

10020679

TRAN VAN TRUNG

22/04/1984

151424977

Thái Bình

Đăng ký trùng

78

10020678

NGUYEN TUAN SON

11/09/1983

151357546

Thái Bình

Đăng ký trùng

79

10020922

PHAM THI NGA

20/12/1993

152972273

Thái Bình

Chưa đủ tuổi quy định

80

10056135

NGUYEN VAN BINH

20/10/1989

172782056

Thanh Hóa

Đăng ký trùng

81

10067833

NGUYEN MANH HOANG

27/03/1992

173784546

Thanh Hóa

Đăng ký trùng

82

10067772

DO DUC HUY

03/05/1991

173171552

Thanh Hóa

Đăng ký trùng

83

10068551

NGUYEN VAN PHUONG

10/09/1992

173834089

Thanh Hóa

Đăng ký trùng

84

10031418

TRINH DINH HIEU

18/02/1994

173216333

Thanh Hóa

Chưa đủ tuổi quy định

85

10053527

NGUYEN THI PHUONG

28/12/1993

173256170

Thanh Hóa

Chưa đủ tuổi quy định

86

10010873

NGUYEN NGOC VINH

28/10/1990

070861533

Tuyên Quang

Đã vi phạm quy chế trong kỳ kiểm tra tiếng Hàn năm 2010

87

10011127

HOANG THI DAT

04/12/1975

060875525

Yên Bái

Đăng ký trùng