Thông báo thời gian, địa điểm kiểm tra tiếng Hàn ngày 17, 18/12/2011
2011211091222_klptTrung tâm lao động ngoài nước thông báo thời gian, địa điểm kiểm tra tiếng Hàn ngày 17, 18/12/2011 như sau:

1. Ngày kiểm tra: Ngày 1718/12/2011 (Thứ bảy và Chủ nhật)

2. Thời gian

Ca thi

Thời gian có mặt tại trường

Sáng

6.00

Chiều

12.30

3. Địa điểm kiểm tra

- Tại Hà Nội

+ Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (Địa chỉ: xã Minh Khai, huyện Từ Liêm, TP. Hà Nội);

+ Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội (Địa chỉ: số 139 đường Phạm Văn Đồng,  quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội);

+ Trường Đại học Lao động - Xã hội (Địa chỉ: số 43 đường Trần Duy Hưng, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội);

+ Trường Đại học Thuỷ Lợi (Địa chỉ: số 175 đường Tây Sơn, quận Đống Đa, TP. Hà Nội).

- Tại Nam Định

+ Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Nam Định (Địa chỉ: đường Phù Nghĩa, phường Lộc Hà, TP. Nam Định)

+ Trường Cao đẳng Xây dựng Nam Định (Địa chỉ: Quốc lộ 10, phường Lộc Vượng, TP. Nam Định)

+ Trường Cao đẳng công nghiệp Nam Định (Địa chỉ: km 6, Quốc lộ 10, xã Liên Bảo, huyện Vụ Bản, Nam Định)

- Tại thành phố Vinh – Nghệ An

+ Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh (Địa chỉ: phường Hưng Dũng, TP. Vinh, Nghệ An)

+ Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam – Hàn Quốc (Địa chỉ: đường Hồ Tông Thốc, xã Nghi Phú, TP. Vinh, Nghệ An).

- Tại thành phố Đà Nẵng

+ Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng (Địa chỉ: số 99, đường Tô Hiến Thành, phường Phước Mỹ, quận Sơn Trà, TP. Đà Nẵng)

- Tại thành phố Hồ Chí Minh

+ Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm TP. Hồ Chí Minh (Địa chỉ: số 140 đường Lê Trọng Tấn, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh)

LƯU Ý THÍ SINH

- Đến đúng địa điểm kiểm tra, ca thi và thời gian quy định (số phòng thi cụ thể của thí sinh sẽ được thông báo tại cửa ra vào của mỗi tòa nhà trước khi vào phòng thi);

- Mang theo Thẻ dự kiểm tra, Giấy chứng minh nhân dân, bút dạ hoặc bút bi màu đen.

- Không mang điện thoại di động, thiết bị thu phát sóng điện tử đến địa điểm kiểm tra. Ban Tổ chức kiểm tra tiếng Hàn sẽ phối hợp với các cơ quan chức năng sử dụng các biện pháp kỹ thuật để kiểm tra, phát hiện thí sinh mang điện thoại di động và các thiết bị thu phát sóng điện tử trước khi vào khu vực kiểm tra. Ban tổ chức kiểm tra tiếng Hàn và Nhà trường không có trách nhiệm bảo quản các thiết bị trên.

4. Địa điểm kiểm tra của thí sinh được phân theo số báo danh

I. NGÀY 17/12/2011 (THỨ BẢY):

Số báo danh

Ca thi

Tại

thành phố

Địa điểm kiểm tra

Tòa nhà

Từ số

Đến số

10000001

10000973

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 7, A 8

10001752

10001969

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 7, A 8

10002251

10002354

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 7, A 8

10002901

10003120

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 7, A 8

10023651

10024243

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 7, A 8

10020551

10020640

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 7, A 8

10003121

10003802

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 9

10024244

10024834

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 9

10020641

10020731

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 9

10003803

10004404

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 10

10024835

10025428

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 10

10020732

10020820

Sáng

Hà Nội

Đại học Công nghiệp Hà Nội

A 10

10004405

10005000

Sáng

Hà Nội

Đại học Lao động - Xã hội

B, E, F

10009501

10009881

Sáng

Hà Nội

Đại học Lao động - Xã hội

B, E, F

10020821

10020909

Sáng

Hà Nội

Đại học Lao động - Xã hội

B, E, F

10025429

10026019

Sáng

Hà Nội

Đại học Lao động - Xã hội

B, E, F

10009882

10010894

Sáng

Hà Nội

Đại học Thủy lợi

A2, A3, A4, B4, B5

10020910

10021000

Sáng

Hà Nội

Đại học Thủy lợi

A2, A3, A4, B4, B5

10026020

10026610

Sáng

Hà Nội

Đại học Thủy lợi

A2, A3, A4, B4, B5

10001001

10001626

Sáng

Nam Định

Đại học Sư phạm kỹ thuật Nam Định

A1, A2, A4, X1, X4

10002401

10002736

Sáng

Nam Định

Đại học Sư phạm kỹ thuật Nam Định

A1, A2, A4, X1, X4

10002737

10002876

Sáng

Nam Định

Cao đẳng Xây dựng Nam Định

H

10005001

10005631

Sáng

Nam Định

Cao đẳng Xây dựng Nam Định

H

10005632

10006753

Sáng

Nam Định

Cao đẳng Công nghiệp Nam Định

A

10028839

10031148

Sáng

Vinh

Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh

A2, A3

10031149

10032305

Sáng

Vinh

Cao đẳng nghề Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam – Hàn Quốc

Khu I, Khu II

10037151

10038285

Sáng

Đà Nẵng

Cao đẳng nghề Đà Nẵng

Giảng đường

10002051

10002229

Sáng

TP. HCM

Đại học Công nghiệp thực phẩm TP. Hồ Chí Minh

A, B

 
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay832
mod_vvisit_counterTuần này3043